Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

account

/əˈkaʊnt/ Giọng Mỹ n.

tài khoản ngân hàng

My sister opened her first bank account last week.

Chị tôi mở tài khoản ngân hàng đầu tiên tuần trước.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

money — tiền bạc