Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

dime

/daɪm/ Giọng Mỹ n.

đồng mười xu của Mỹ

A tourist dropped a shiny dime beside my shoe.

Một khách du lịch làm rơi đồng mười xu sáng bóng cạnh giày tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

money — tiền bạc