Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

investor

/ɪnˈvestər/ Giọng Mỹ n.

nhà đầu tư

An investor from the city bought the empty coffee shop.

Một nhà đầu tư từ thành phố mua lại quán cà phê bỏ trống.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

money — tiền bạc