Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

membership

/ˈmembərʃɪp/ Giọng Mỹ n.

tư cách thành viên

member + ship

We paid for a one-year membership at the pool.

Nhà mình đã trả tiền mua thẻ hội viên một năm ở hồ bơi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ship — con tàu

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • worship — thờ phụng, tôn thờ — "wor" không phải một từ, nghĩa hoàn toàn khác khuôn "…+ship" chỉ chức vụ/quan hệ
  • flagship — kỳ hạm, sản phẩm chủ lực — nghĩa bóng của "ship" (con tàu), không phải hậu tố "-ship"
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

business — kinh doanh