spaceship
/ˈspeɪsʃɪp/ Giọng Mỹ n.
tàu vũ trụ
space + ship
The spaceship landed on a strange planet.
Con tàu vũ trụ hạ cánh xuống một hành tinh lạ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
ship — con tàu
🌌starship 🔥rocket ship 🎈airship 💨steamship ⛵sailing ship 🛳️cruise ship 🚢cargo ship 🧳passenger ship 🏴☠️pirate ship ⚓battleship 🏗️shipyard 🤿shipwreck 🧑🤝🧑shipmate 🔨shipbuilder 🤝friendship 🫂relationship 🎫membership 🤝📋partnership 🧭leadership 🔑ownership 🛂citizenship 🏆championship 🎓scholarship 💼internship 🙌sportsmanship ⛈️hardship
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- worship — thờ phụng, tôn thờ — "wor" không phải một từ, nghĩa hoàn toàn khác khuôn "…+ship" chỉ chức vụ/quan hệ
- flagship — kỳ hạm, sản phẩm chủ lực — nghĩa bóng của "ship" (con tàu), không phải hậu tố "-ship"
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
space — vũ trụ; khoảng trống
🛰️spacecraft 🚀🔁space shuttle 🛸space station 👨🚀spaceman 🧑🚀spacesuit 🚶🌌spacewalk 🌠space travel 🌌outer space ✈️🗺️airspace 🅿️parking space 🪴📚workspace 📦storage space ⌨️⬜space bar ⌨️backspace
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- space out — lơ đãng, mất tập trung — cụm động từ nghĩa bóng, chẳng bay vào vũ trụ
- cyberspace — thế giới mạng — không phải vũ trụ thật
- breathing space — khoảng thời gian nghỉ cho thư thả — nghĩa bóng, không phải chỗ để thở
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm