Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

package

/ˈpækɪdʒ/ Giọng Mỹ n.

gói hàng, kiện hàng

A package from my cousin arrived at the gate.

Một gói hàng của anh họ tôi được giao tới cổng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

money — tiền bạc