Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

investment

/ɪnˈvestmənt/ Giọng Mỹ n.

khoản đầu tư

Buying a good guitar was a smart investment for him.

Mua một cây đàn tốt là khoản đầu tư khôn ngoan với cậu ấy.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

money — tiền bạc