Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

fund

/fʌnd/ Giọng Mỹ n.

quỹ tiền chung

Our class started a fund to help flooded villages.

Lớp tôi lập một quỹ để giúp các làng bị lụt.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

money — tiền bạc