Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

airship

/ˈerʃɪp/ Giọng Mỹ n.

khí cầu có động cơ

air + ship

A huge airship floated slowly above the city.

Một chiếc khí cầu khổng lồ bay chậm rãi trên thành phố.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

air — không khí; hàng không

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • airhead — đầu rỗng — tiếng lóng
  • on air — đang phát sóng
  • put on airs — làm bộ — thành ngữ
  • air guitar — đánh đàn ghi-ta tưởng tượng — gảy tay không, chẳng có cây đàn nào
  • hot air — lời nói suông, khoác lác — nghĩa bóng, khác hẳn hot-air balloon
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ship — con tàu

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • worship — thờ phụng, tôn thờ — "wor" không phải một từ, nghĩa hoàn toàn khác khuôn "…+ship" chỉ chức vụ/quan hệ
  • flagship — kỳ hạm, sản phẩm chủ lực — nghĩa bóng của "ship" (con tàu), không phải hậu tố "-ship"