airship
/ˈerʃɪp/ Giọng Mỹ n.
khí cầu có động cơ
air + ship
A huge airship floated slowly above the city.
Một chiếc khí cầu khổng lồ bay chậm rãi trên thành phố.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
air — không khí; hàng không
🛫🏢airport ✈️airplane 🛩️aircraft ✈️🏢airline ✉️✈️airmail 🎈🚗airbag 🛬airfield ✈️😵airsick ❄️🌬️air conditioner 🚲💨air pump 🛏️💨air mattress 🌸💨air freshener 🫙airtight 🎈☁️hot-air balloon 🏭💨air pollution ⏲️💨air pressure 🌬️airflow 🛩️👏air show 🎫✈️airfare 🛩️🎖️air force
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- airhead — đầu rỗng — tiếng lóng
- on air — đang phát sóng
- put on airs — làm bộ — thành ngữ
- air guitar — đánh đàn ghi-ta tưởng tượng — gảy tay không, chẳng có cây đàn nào
- hot air — lời nói suông, khoác lác — nghĩa bóng, khác hẳn hot-air balloon
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
ship — con tàu
🚀spaceship 🌌starship 🔥rocket ship 💨steamship ⛵sailing ship 🛳️cruise ship 🚢cargo ship 🧳passenger ship 🏴☠️pirate ship ⚓battleship 🏗️shipyard 🤿shipwreck 🧑🤝🧑shipmate 🔨shipbuilder 🤝friendship 🫂relationship 🎫membership 🤝📋partnership 🧭leadership 🔑ownership 🛂citizenship 🏆championship 🎓scholarship 💼internship 🙌sportsmanship ⛈️hardship
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- worship — thờ phụng, tôn thờ — "wor" không phải một từ, nghĩa hoàn toàn khác khuôn "…+ship" chỉ chức vụ/quan hệ
- flagship — kỳ hạm, sản phẩm chủ lực — nghĩa bóng của "ship" (con tàu), không phải hậu tố "-ship"