Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

affordable

/əˈfɔːrdəbl/ Giọng Mỹ adj.

vừa túi tiền

This backpack is affordable, so I can buy it myself.

Chiếc ba lô này vừa túi tiền nên tôi tự mua được.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

money — tiền bạc