Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

agency

/ˈeɪdʒənsi/ Giọng Mỹ n.

đại lý, công ty dịch vụ

A travel agency near the market sells cheap bus tickets.

Một đại lý du lịch gần chợ bán vé xe buýt rẻ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

money — tiền bạc