shipyard
/ˈʃɪpjɑːrd/ Giọng Mỹ n.
xưởng đóng tàu
ship + yard
My uncle builds boats at the shipyard.
Chú tôi đóng thuyền ở xưởng đóng tàu.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
ship — con tàu
🚀spaceship 🌌starship 🔥rocket ship 🎈airship 💨steamship ⛵sailing ship 🛳️cruise ship 🚢cargo ship 🧳passenger ship 🏴☠️pirate ship ⚓battleship 🤿shipwreck 🧑🤝🧑shipmate 🔨shipbuilder 🤝friendship 🫂relationship 🎫membership 🤝📋partnership 🧭leadership 🔑ownership 🛂citizenship 🏆championship 🎓scholarship 💼internship 🙌sportsmanship ⛈️hardship
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- worship — thờ phụng, tôn thờ — "wor" không phải một từ, nghĩa hoàn toàn khác khuôn "…+ship" chỉ chức vụ/quan hệ
- flagship — kỳ hạm, sản phẩm chủ lực — nghĩa bóng của "ship" (con tàu), không phải hậu tố "-ship"
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
yard — cái sân; bãi
🏡backyard 🌷front yard 🏫schoolyard 🐓farmyard ⛲courtyard ⛪churchyard 🪦graveyard 🗑️junkyard 🍇vineyard 🏷️yard sale 🍂yard work
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- yardstick — thước đo, chuẩn để so sánh — yard ở đây là đơn vị đo (khoảng 0,9 m), không phải cái sân
- graveyard shift — ca làm đêm khuya — nghĩa bóng, không liên quan nghĩa địa