Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

shipyard

/ˈʃɪpjɑːrd/ Giọng Mỹ n.

xưởng đóng tàu

ship + yard

My uncle builds boats at the shipyard.

Chú tôi đóng thuyền ở xưởng đóng tàu.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ship — con tàu

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • worship — thờ phụng, tôn thờ — "wor" không phải một từ, nghĩa hoàn toàn khác khuôn "…+ship" chỉ chức vụ/quan hệ
  • flagship — kỳ hạm, sản phẩm chủ lực — nghĩa bóng của "ship" (con tàu), không phải hậu tố "-ship"
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

yard — cái sân; bãi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • yardstick — thước đo, chuẩn để so sánh — yard ở đây là đơn vị đo (khoảng 0,9 m), không phải cái sân
  • graveyard shift — ca làm đêm khuya — nghĩa bóng, không liên quan nghĩa địa