Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

budget

/ˈbʌdʒɪt/ Giọng Mỹ n.

khoản tiền dự tính chi

My budget for Tet candy is fifty thousand dong.

Khoản tiền tôi dự tính mua kẹo Tết là năm mươi nghìn đồng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

money — tiền bạc