Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

mortgage

/ˈmɔːrɡɪdʒ/ Giọng Mỹ n.

khoản vay mua nhà

My parents still pay the mortgage on our small apartment.

Bố mẹ tôi vẫn đang trả khoản vay mua căn hộ nhỏ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

money — tiền bạc