Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

shipwreck

/ˈʃɪprek/ Giọng Mỹ n.

xác tàu đắm

ship + wreck

Divers found an old shipwreck under the sea.

Thợ lặn tìm thấy một xác tàu đắm cũ dưới đáy biển.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ship — con tàu

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • worship — thờ phụng, tôn thờ — "wor" không phải một từ, nghĩa hoàn toàn khác khuôn "…+ship" chỉ chức vụ/quan hệ
  • flagship — kỳ hạm, sản phẩm chủ lực — nghĩa bóng của "ship" (con tàu), không phải hậu tố "-ship"
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

ocean — đại dương