shipwreck
/ˈʃɪprek/ Giọng Mỹ n.
xác tàu đắm
ship + wreck
Divers found an old shipwreck under the sea.
Thợ lặn tìm thấy một xác tàu đắm cũ dưới đáy biển.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
ship — con tàu
🚀spaceship 🌌starship 🔥rocket ship 🎈airship 💨steamship ⛵sailing ship 🛳️cruise ship 🚢cargo ship 🧳passenger ship 🏴☠️pirate ship ⚓battleship 🏗️shipyard 🧑🤝🧑shipmate 🔨shipbuilder 🤝friendship 🫂relationship 🎫membership 🤝📋partnership 🧭leadership 🔑ownership 🛂citizenship 🏆championship 🎓scholarship 💼internship 🙌sportsmanship ⛈️hardship
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- worship — thờ phụng, tôn thờ — "wor" không phải một từ, nghĩa hoàn toàn khác khuôn "…+ship" chỉ chức vụ/quan hệ
- flagship — kỳ hạm, sản phẩm chủ lực — nghĩa bóng của "ship" (con tàu), không phải hậu tố "-ship"
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm