Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

shipbuilder

/ˈʃɪpbɪldər/ Giọng Mỹ n.

thợ đóng tàu

ship + builder

Grandpa was a shipbuilder for forty years.

Ông tôi làm thợ đóng tàu suốt bốn mươi năm.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ship — con tàu

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • worship — thờ phụng, tôn thờ — "wor" không phải một từ, nghĩa hoàn toàn khác khuôn "…+ship" chỉ chức vụ/quan hệ
  • flagship — kỳ hạm, sản phẩm chủ lực — nghĩa bóng của "ship" (con tàu), không phải hậu tố "-ship"