Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

retail

/ˈriːteɪl/ Giọng Mỹ n.

việc bán lẻ

She works in retail at a busy shoe store.

Chị ấy làm bán lẻ ở một cửa hàng giày đông khách.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

money — tiền bạc