Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

earn

/ɜːrn/ Giọng Mỹ v.

kiếm được tiền nhờ làm việc

Ben earns pocket money by washing the car.

Ben kiếm tiền tiêu vặt bằng cách rửa xe.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

money — tiền bạc