Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

wealthy

/ˈwelθi/ Giọng Mỹ adj.

giàu có

A wealthy family donated books to our village school.

Một gia đình giàu có tặng sách cho trường làng tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

money — tiền bạc