Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

income

/ˈɪnkʌm/ Giọng Mỹ n.

thu nhập

Her whole income comes from selling bread each morning.

Toàn bộ thu nhập của bà đến từ việc bán bánh mì mỗi sáng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

money — tiền bạc