Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

wealth

/welθ/ Giọng Mỹ n.

sự giàu có, của cải

The old merchant hid his wealth under the floor.

Người lái buôn già giấu của cải dưới nền nhà.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

money — tiền bạc