Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

accountant

/əˈkaʊntənt/ Giọng Mỹ n.

kế toán viên

An accountant checks the numbers for our family noodle shop.

Một kế toán viên kiểm tra sổ sách cho quán phở của nhà tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

money — tiền bạc