Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

expert

/ˈekspɜːrt/ Giọng Mỹ n.

chuyên gia, người rất giỏi một nghề

An expert on old coins spoke at the museum last Saturday.

Một chuyên gia về tiền xu cổ đã nói chuyện ở bảo tàng thứ Bảy tuần trước.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

career — con đường nghề nghiệp

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

lab — phòng thí nghiệm