Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

detective

/dɪˈtektɪv/ Giọng Mỹ n.

thám tử

In the story, a young detective found the missing puppy.

Trong câu chuyện, một thám tử nhỏ tuổi đã tìm ra chú cún bị lạc.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

career — con đường nghề nghiệp