Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

employee

/ɪmˈplɔɪiː/ Giọng Mỹ n.

nhân viên làm thuê

Every employee received a new key card for the office door.

Mỗi nhân viên làm thuê được phát một thẻ từ mới để mở cửa văn phòng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

career — con đường nghề nghiệp