Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

athlete

/ˈæθliːt/ Giọng Mỹ n.

vận động viên

Every athlete waved at the crowd before the race started.

Mỗi vận động viên vẫy tay chào khán giả trước khi cuộc đua bắt đầu.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

career — con đường nghề nghiệp