plastic
/ˈplæstɪk/ Giọng Mỹ n.
nhựa
We poured water into a plastic bottle and left it in the freezer.
Chúng tôi rót nước vào một cái chai nhựa rồi để trong ngăn đá.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈplæstɪk/ Giọng Mỹ n.
nhựa
We poured water into a plastic bottle and left it in the freezer.
Chúng tôi rót nước vào một cái chai nhựa rồi để trong ngăn đá.