Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

data

/ˈdeɪtə/ Giọng Mỹ n.

dữ liệu

She wrote the data from the thermometer into a table every hour.

Cứ mỗi giờ, cô ấy lại ghi dữ liệu từ nhiệt kế vào một cái bảng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

lab — phòng thí nghiệm