electrical
/ɪˈlektrɪkl/ Giọng Mỹ adj.
thuộc hệ thống dây điện
Do not touch the electrical wire hanging behind the old fan.
Đừng chạm vào sợi dây điện lủng lẳng sau chiếc quạt cũ.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ɪˈlektrɪkl/ Giọng Mỹ adj.
thuộc hệ thống dây điện
Do not touch the electrical wire hanging behind the old fan.
Đừng chạm vào sợi dây điện lủng lẳng sau chiếc quạt cũ.