Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

journalist

/ˈdʒɜːrnəlɪst/ Giọng Mỹ n.

nhà báo

A journalist interviewed farmers about the long dry season.

Một nhà báo phỏng vấn nông dân về mùa khô kéo dài.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

career — con đường nghề nghiệp