gas
/ɡæs/ Giọng Mỹ n.
chất khí; xăng xe
When the tablet drops into water, a gas pushes bubbles to the top.
Khi viên sủi rơi vào nước, một chất khí đẩy bong bóng nổi lên mặt.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
lab — phòng thí nghiệm
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm