Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

reporter

/rɪˈpɔːrtər/ Giọng Mỹ n.

phóng viên

A reporter described the flood on the evening news.

Một phóng viên tường thuật trận lụt trong bản tin buổi tối.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

career — con đường nghề nghiệp