Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

physics

/ˈfɪzɪks/ Giọng Mỹ n.

môn vật lý

Our physics teacher rolled a heavy ball down a wooden ramp.

Thầy dạy vật lý cho một quả bóng nặng lăn xuống tấm ván dốc.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

lab — phòng thí nghiệm