Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

traveler

/ˈtrævlər/ Giọng Mỹ n.

người đi du lịch

A tired traveler asked us for the way to the train station.

Một người đi du lịch mệt mỏi hỏi chúng tôi đường ra ga tàu.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

career — con đường nghề nghiệp