Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

colleague

/ˈkɑːliːɡ/ Giọng Mỹ n.

đồng nghiệp

My mom often has lunch with a colleague.

Mẹ mình hay ăn trưa với một đồng nghiệp.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

career — con đường nghề nghiệp