Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

material

/məˈtɪriəl/ Giọng Mỹ n.

vật liệu

This jacket is made of a light material that dries in ten minutes.

Chiếc áo khoác này làm từ một loại vật liệu nhẹ, mười phút là khô.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

lab — phòng thí nghiệm