Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

code

/koʊd/ Giọng Mỹ n.

mã lệnh

Four lines of code make the toy robot turn left and stop.

Bốn dòng mã lệnh khiến con rô-bốt đồ chơi rẽ trái rồi dừng lại.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

lab — phòng thí nghiệm