Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

electronic

/ɪˌlekˈtrɑːnɪk/ Giọng Mỹ adj.

dùng mạch vi điện tử

He keeps his electronic parts in a box with six small drawers.

Cậu ấy cất các linh kiện điện tử trong một cái hộp có sáu ngăn nhỏ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

lab — phòng thí nghiệm