Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

winner

/ˈwɪnər/ Giọng Mỹ n.

người thắng cuộc

The winner of the spelling contest got a small silver cup.

Người thắng cuộc trong cuộc thi chính tả nhận được một chiếc cúp bạc nhỏ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

career — con đường nghề nghiệp