Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

officer

/ˈɔːfɪsər/ Giọng Mỹ n.

viên chức, sĩ quan

A customs officer smiled and stamped our passports at the airport.

Một viên chức hải quan mỉm cười và đóng dấu hộ chiếu cho chúng tôi ở sân bay.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

career — con đường nghề nghiệp