Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

energy

/ˈenərdʒi/ Giọng Mỹ n.

năng lượng

The panel on the roof gives our garden lamp energy at night.

Tấm pin trên mái cung cấp năng lượng cho chiếc đèn vườn vào ban đêm.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

lab — phòng thí nghiệm