Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

leader

/ˈliːdər/ Giọng Mỹ n.

người lãnh đạo, người đứng đầu

Our class chose a leader for the gardening project.

Lớp tôi chọn một người đứng đầu cho dự án làm vườn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

career — con đường nghề nghiệp