Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

researcher

/rɪˈsɜːrtʃər/ Giọng Mỹ n.

nhà nghiên cứu

A researcher counts the sea turtles on this beach every summer.

Một nhà nghiên cứu đếm số rùa biển trên bãi biển này vào mỗi mùa hè.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

career — con đường nghề nghiệp