Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

secretary

/ˈsekrəteri/ Giọng Mỹ n.

thư ký

The secretary booked the meeting room for Tuesday afternoon.

Thư ký đặt phòng họp cho chiều thứ Ba.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

career — con đường nghề nghiệp