Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

boss

/bɔːs/ Giọng Mỹ n.

sếp, người quản lý

My boss asked me to send the sales report today.

Sếp tôi yêu cầu tôi gửi báo cáo bán hàng ngay hôm nay.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

career — con đường nghề nghiệp