Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

device

/dɪˈvaɪs/ Giọng Mỹ n.

thiết bị

A small device on his wrist counts every step he takes.

Một thiết bị nhỏ trên cổ tay cậu ấy đếm từng bước chân.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

lab — phòng thí nghiệm