Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

electricity

/ɪˌlekˈtrɪsəti/ Giọng Mỹ n.

dòng điện, nguồn điện

The storm cut the electricity in our building for two hours.

Cơn bão làm mất điện trong toà nhà chúng tôi suốt hai tiếng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

lab — phòng thí nghiệm