Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

lawyer

/ˈlɔːjər/ Giọng Mỹ n.

luật sư

The lawyer explained the rental contract line by line.

Luật sư giải thích hợp đồng thuê nhà từng dòng một.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

career — con đường nghề nghiệp