Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

salary

/ˈsæləri/ Giọng Mỹ n.

tiền lương

His monthly salary goes up after he finishes the training course.

Tiền lương hằng tháng của anh ấy tăng lên sau khi anh học xong khoá đào tạo.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

career — con đường nghề nghiệp