Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

architect

/ˈɑːrkɪtekt/ Giọng Mỹ n.

kiến trúc sư

An architect drew the plan for our new library.

Một kiến trúc sư đã vẽ bản thiết kế cho thư viện mới của chúng tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

career — con đường nghề nghiệp